Phép dịch "sestante" thành Tiếng Việt
Kính lục phân, Lục Phân Nghi là các bản dịch hàng đầu của "sestante" thành Tiếng Việt.
sestante
noun
masculine
ngữ pháp
-
Kính lục phân
La pecora ha forse bisogno di saper usare un complesso sestante per calcolare le proprie coordinate?
Con chiên có cần biết cách sử dụng một cái kính lục phân nhằm tính toán các tọa độ của nó không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sestante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sestante
Sestante (costellazione)
-
Lục Phân Nghi
Sestante (costellazione)
Hình ảnh có "sestante"
Thêm ví dụ
Thêm