Phép dịch "sesamo" thành Tiếng Việt

cây vừng, hạt vừng, mè là các bản dịch hàng đầu của "sesamo" thành Tiếng Việt.

sesamo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cây vừng

    noun
  • hạt vừng

    noun

    La stessa cosa vale per mandorle, semi di sesamo e certi pesci, come sardine e salmone.

    Quả hạnh, hạt vừng, và cá xương mềm, như cá mòi và cá hồi, cũng vậy.

  • noun
  • vừng

    noun

    I loro sono aromatizzati con miso e pasta di sesamo,

    Bánh của họ thật ra có vị miso và vừng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sesamo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sesamo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sesamo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch