Phép dịch "sessantuno" thành Tiếng Việt

sáu mươi mốt là bản dịch của "sessantuno" thành Tiếng Việt.

sessantuno adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sáu mươi mốt

    Sessantuno membri e simpatizzanti hanno iniziato il programma.

    Sáu mươi mốt tín hữu và người tầm đạo đã bắt đầu chương trình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sessantuno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sessantuno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch