Phép dịch "sessione" thành Tiếng Việt

khóa họp, kỳ thi, phiên là các bản dịch hàng đầu của "sessione" thành Tiếng Việt.

sessione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khóa họp

  • kỳ thi

  • phiên

    Qualche mese fa, mi hanno chiesto il mio appartamento per una sessione privata.

    Vài tháng trước, họ có hỏi mượn căn hộ của tôi để tổ chức một phiên chụp riêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sessione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sessione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sessione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch