Phép dịch "segnale" thành Tiếng Việt
dấu hiệu, hiệu, tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "segnale" thành Tiếng Việt.
segnale
noun
masculine
ngữ pháp
-
dấu hiệu
nounNon ci sono segnali di danni meccanici né manomissioni dunque non sappiamo cosa non abbia funzionato.
Không có dấu hiệu hư hại hay xâm phạm gì về máy, không có dấu hiệu hỏng hóc.
-
hiệu
nounIl cervello non sa da dove vengono questi segnali.
Não không biết tín hiệu đến từ đâu.
-
tín hiệu
nounIl cervello non sa da dove vengono questi segnali.
Não không biết tín hiệu đến từ đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " segnale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "segnale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu
-
Xử lý tín hiệu số
-
tín hiệu quay số
-
Tín hiệu · tín hiệu
-
Dễ thương
-
Biển báo giao thông · biển báo giao thông
Thêm ví dụ
Thêm