Phép dịch "segnare" thành Tiếng Việt

chỉ, ghi, ghi dấu là các bản dịch hàng đầu của "segnare" thành Tiếng Việt.

segnare verb ngữ pháp

Contraddistinguere per mezzo di un segno. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Sentono le dita puntate contro di loro in segno di derisione, ma non vacillano.

    Những ngón tay khinh miệt chỉ trỏ vào họ, nhưng họ không hề nao núng.

  • ghi

    verb

    Non abbiamo mai lasciato un segno nel mondo.

    Chúng ta chưa từng ghi dấu ấn lên thế giới này.

  • ghi dấu

    Non abbiamo mai lasciato un segno nel mondo.

    Chúng ta chưa từng ghi dấu ấn lên thế giới này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghi để nhớ
    • đánh dấu
    • ghi điểm
    • trúng điểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segnare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "segnare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "segnare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch