Phép dịch "segno" thành Tiếng Việt
hiệu, triệu chứng, bảng chỉ dẫn là các bản dịch hàng đầu của "segno" thành Tiếng Việt.
segno
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Elemento caratterizzante che permette di fare riferimento a qualcosa o a qualcuno. [..]
-
hiệu
nounLa pelle scura era il segno della maledizione.
Màu da đen là dấu hiệu của sự rủa sả.
-
triệu chứng
nounE lo prendono come un segno di pazzia.
Và họ cho là đó là triệu chứng bệnh điên.
-
bảng chỉ dẫn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con dấu
- tín hiệu
- vật tượng trưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " segno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "segno"
Các cụm từ tương tự như "segno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lằn · lằn roi
-
dấu bé hơn hay bằng
-
Dấu phụ · dấu phụ
-
hệ thống ký hiệu
-
dấu bé hơn
-
dấu hiệu y khoa
-
dấu cộng hay trừ
-
dấu phần trăm
Thêm ví dụ
Thêm