Phép dịch "segmento" thành Tiếng Việt
khúc, miếng, múi là các bản dịch hàng đầu của "segmento" thành Tiếng Việt.
segmento
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
khúc
nounNessuna massa nel corpo o nei segmenti posteriori.
Không có khối nào trong cơ thể hoặc tại phân khúc não sau.
-
miếng
-
múi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đoạn
- đoạn thẳng
- đốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " segmento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "segmento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân loại ô tô
Thêm ví dụ
Thêm