Phép dịch "secondo" thành Tiếng Việt

giây, thứ hai, theo là các bản dịch hàng đầu của "secondo" thành Tiếng Việt.

secondo adjective noun adverb adposition masculine ngữ pháp

Quello che segue al primo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giây

    noun

    đơn vị SI đo thời gian [..]

    Venti secondi mi sembrano giusti, così non dovremo correre così tanto.

    Hai mươi giây nghe có vẻ được, nhưng chúng ta sẽ không chạy được xa.

  • thứ hai

    adjective noun

    Quello che segue al primo.

    La seconda lezione è molto facile.

    Bài thứ hai thì rất đơn giản.

  • theo

    conjunction

    Secondo me il calcio è un grande sport.

    Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giây lát
    • hai
    • phụ tá
    • một chốc
    • một lúc
    • người săn sóc
    • người thứ hai
    • nhì
    • thứ nhì
    • tùy
    • tùy theo
    • giây góc
    • thứ
    • סעקונדע
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secondo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secondo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secondo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch