Phép dịch "secondino" thành Tiếng Việt

cớm là bản dịch của "secondino" thành Tiếng Việt.

secondino noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cớm

    noun

    Secondo te tutte queste persone si sono tolte dalla strada per paura della polizia?

    Anh nghĩ tất cả những người này nghỉ chân vì họ sợ cớm à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secondino " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secondino" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secondino" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch