Phép dịch "secondino" thành Tiếng Việt
cớm là bản dịch của "secondino" thành Tiếng Việt.
secondino
noun
masculine
ngữ pháp
-
cớm
nounSecondo te tutte queste persone si sono tolte dalla strada per paura della polizia?
Anh nghĩ tất cả những người này nghỉ chân vì họ sợ cớm à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secondino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "secondino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phúc âm Luca
-
Chiến tranh Trung-Nhật
-
Đại chiến Bắc Âu
-
Chiến tranh thế giới thứ hai · chiến tranh thế giới thứ hai · Đệ nhị thế chiến
-
giây ánh sáng
-
đệ nhị quốc tế
-
bữa trưa · bữa ăn trưa
-
theo mình · theo mình nghĩ · theo tôi · theo tôi nghĩ
Thêm ví dụ
Thêm