Phép dịch "sdolcinato" thành Tiếng Việt

kiểu cách, màu mè là các bản dịch hàng đầu của "sdolcinato" thành Tiếng Việt.

sdolcinato adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiểu cách

  • màu mè

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sdolcinato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sdolcinato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch