Phép dịch "sdolcinato" thành Tiếng Việt
kiểu cách, màu mè là các bản dịch hàng đầu của "sdolcinato" thành Tiếng Việt.
sdolcinato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
kiểu cách
-
màu mè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sdolcinato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm