Phép dịch "sealing" thành Tiếng Việt
đóng dấu là bản dịch của "sealing" thành Tiếng Việt.
sealing
-
đóng dấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sealing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sealing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đóng dấu
Thêm ví dụ
Thêm