Phép dịch "sciame" thành Tiếng Việt
lũ, nhóm, đàn là các bản dịch hàng đầu của "sciame" thành Tiếng Việt.
sciame
noun
masculine
ngữ pháp
-
lũ
-
nhóm
noun -
đàn
nounBenché una sola locusta possa non incutere paura, che dire di uno sciame di locuste?
Dù một con cào cào không có gì đáng sợ, nhưng nói sao về một đàn cào cào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đàn ong
- đám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sciame" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưa sao băng
Thêm ví dụ
Thêm