Phép dịch "sciarpa" thành Tiếng Việt

khăn quàng, khăn quàng cổ, khăn choàng cổ là các bản dịch hàng đầu của "sciarpa" thành Tiếng Việt.

sciarpa noun feminine ngữ pháp

Fascia di tessuto lunga e stretta che viene portata avvolta intorno al collo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khăn quàng

    noun

    E io che trovavo strano il mio ex ragazzo perché portava la sciarpa.

    Thế mà tớ nghĩ bạn trai trước của mình hơi khác lạ vì cậu ấy đeo khăn quàng.

  • khăn quàng cổ

    Sarà la tua sciarpa!

    Chắc hẳn là cái khăn quàng cổ của cậu!

  • khăn choàng cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sciarpa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sciarpa"

Thêm

Bản dịch "sciarpa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch