Phép dịch "sciatto" thành Tiếng Việt

cẩu thả, nhếch nhác là các bản dịch hàng đầu của "sciatto" thành Tiếng Việt.

sciatto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cẩu thả

    adjective

    Non devono essere trasandati, sciatti o disordinati.

    Họ không được ăn mặc luộm thuộm, lếch thếch, hoặc cẩu thả.

  • nhếch nhác

    Uno di quegli sciatti contadini starà indossando la mia coda come cravatta

    Một trong những tên nông dân nhếch nhác kia có thể Đang đeo đuôi của tôi như một chiếc cà vạt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sciatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sciatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch