Phép dịch "sciagura" thành Tiếng Việt
tai họa, tai ách, tai ương là các bản dịch hàng đầu của "sciagura" thành Tiếng Việt.
sciagura
noun
feminine
ngữ pháp
-
tai họa
nounPossono prevedere il nostro futuro o avvertirci di eventuali sciagure?
Liệu chúng có cho biết tương lai và những tai họa sắp xảy ra?
-
tai ách
noun -
tai ương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciagura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm