Phép dịch "sciagura" thành Tiếng Việt

tai họa, tai ách, tai ương là các bản dịch hàng đầu của "sciagura" thành Tiếng Việt.

sciagura noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tai họa

    noun

    Possono prevedere il nostro futuro o avvertirci di eventuali sciagure?

    Liệu chúng có cho biết tương lai và những tai họa sắp xảy ra?

  • tai ách

    noun
  • tai ương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sciagura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sciagura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch