Phép dịch "sciacallo" thành Tiếng Việt
chó rừng, Chó rừng, sa-can là các bản dịch hàng đầu của "sciacallo" thành Tiếng Việt.
sciacallo
noun
masculine
ngữ pháp
-
chó rừng
Si ritiene che si cibasse di carogne, come lo sciacallo.
Compys được coi là ăn xảc chết, như loài chó rừng.
-
Chó rừng
genere di animale della famiglia Canidae
Si ritiene che si cibasse di carogne, come lo sciacallo.
Compys được coi là ăn xảc chết, như loài chó rừng.
-
sa-can
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciacallo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm