Phép dịch "scia" thành Tiếng Việt

vạch, vệt dài là các bản dịch hàng đầu của "scia" thành Tiếng Việt.

scia noun verb feminine ngữ pháp

Traccia che un essere umano o un animale lascia dietro di sé al suo passaggio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vạch

    verb noun

    Fisk sta lasciando una scia di corpi e se...

    Fisk để lại một vạch xác người nếu chúng ta không ngăn hắn.

  • vệt dài

    Beh, potrebbe sembrare una meteora, ma la scia è completamente diversa.

    Tôi chỉ có thể nói đó là một thiên thạch, Nhưng cái vệt dài này lại không phải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scia"

Các cụm từ tương tự như "scia" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sci
    Trượt tuyết · sự trượt tuyết · trượt tuyết · ván trượt tuyết · xki
  • Trượt tuyết băng đồng
  • trượt tuyết
  • Trượt tuyết băng đồng
Thêm

Bản dịch "scia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch