Phép dịch "schema" thành Tiếng Việt
biểu đồ, dàn bài, dàn ý là các bản dịch hàng đầu của "schema" thành Tiếng Việt.
schema
noun
masculine
ngữ pháp
Combinazione ordinata di parti correlate. [..]
-
biểu đồ
nounDisegnate un semplice schema come quello illustrato qui.
Vẽ một biểu đồ đơn giản trên bảng giống như biểu đồ cho thấy ở đây.
-
dàn bài
Che dire se dovete preparare un discorso basato su uno schema stampato?
Nhưng nói gì nếu bạn chuẩn bị bài giảng từ một dàn bài in sẵn?
-
dàn ý
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dự thảo
- dự án
- lược đồ
- sơ đồ
- bản chiếu cái, slide cái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schema" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ thống phân loại
-
tờ chiếu cái
-
Sơ đồ mạch điện
Thêm ví dụ
Thêm