Phép dịch "scherma" thành Tiếng Việt

thuật đánh kiếm, Đấu kiếm là các bản dịch hàng đầu của "scherma" thành Tiếng Việt.

scherma noun verb feminine ngữ pháp

L'arte o lo sport di duellare con le spade, in particolare lo stile che ha avuto origine in Europa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuật đánh kiếm

  • Đấu kiếm

    abilità e tecniche di una persona addestrata nell'arte dell'uso della spada

    Vi ho detto che ho studiato anche scherma?

    Tớ có nói là tớ cũng học đấu kiếm chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scherma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scherma"

Các cụm từ tương tự như "scherma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scherma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch