Phép dịch "schedario" thành Tiếng Việt
tủ phiếu là bản dịch của "schedario" thành Tiếng Việt.
schedario
noun
masculine
ngữ pháp
-
tủ phiếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schedario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm