Phép dịch "scarto" thành Tiếng Việt
sự chui bài, sự chệch, sự khác nhau là các bản dịch hàng đầu của "scarto" thành Tiếng Việt.
scarto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự chui bài
-
sự chệch
-
sự khác nhau
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật bị loại
- vật bỏ đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scarto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scarto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ trải giữa
-
Giá trị hiệu dụng
-
bỏ · chui · gạt bỏ · loại · đi lệch hướng
-
bỏ · chui · gạt bỏ · loại · đi lệch hướng
Thêm ví dụ
Thêm