Phép dịch "scartare" thành Tiếng Việt
bỏ, chui, gạt bỏ là các bản dịch hàng đầu của "scartare" thành Tiếng Việt.
scartare
verb
ngữ pháp
Togliere la carta che avvolge qualcosa.
-
bỏ
verbAvete tutti delle belle vite, e io non ho fatto altro che ripulire i vostri scarti.
Các cậu có mạng sống, và tôi chỉ loại bỏ cậu.
-
chui
-
gạt bỏ
Non scartate in fretta questa idea giudicandola esagerata o irragionevole.
Xin đừng vội gạt bỏ ý tưởng đó, cho nó là xa vời hay vô lý.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- loại
- đi lệch hướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scartare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scartare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ trải giữa
-
Giá trị hiệu dụng
-
sự chui bài · sự chệch · sự khác nhau · vật bị loại · vật bỏ đi
Thêm ví dụ
Thêm