Phép dịch "scagliare" thành Tiếng Việt

ném, phóng, quăng là các bản dịch hàng đầu của "scagliare" thành Tiếng Việt.

scagliare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ném

    verb

    Non sarò io a scagliare la prima pietra.

    Tôi không có tư cách để ném viên đá vào ông.

  • phóng

    verb
  • quăng

    verb

    In seguito il Diavolo e i demoni furono scagliati sulla terra.

    Sau đó, Ma-quỉ và các quỉ theo hắn đã bị quăng xuống đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scagliare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scagliare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scagliare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch