Phép dịch "scaglia" thành Tiếng Việt
mảnh vụn, vảy là các bản dịch hàng đầu của "scaglia" thành Tiếng Việt.
scaglia
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
mảnh vụn
fu scagliata in atmosfera,
vô số mảnh vụn rơi vào khí quyển.
-
vảy
Le scaglie che le distorcevano la vista sono cadute dai suoi occhi.
Những cái vảy từ mắt chị rớt xuống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scaglia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scaglia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ném · phóng · quăng
Thêm ví dụ
Thêm