Phép dịch "scagionare" thành Tiếng Việt
giải tội, minh oan là các bản dịch hàng đầu của "scagionare" thành Tiếng Việt.
scagionare
verb
ngữ pháp
-
giải tội
Dopo essere stata scagionata, Sara ha lasciato Panama.
Sau khi được giải tội, Sara đã rời khỏi Panama.
-
minh oan
Così Larkin può solo aiutare a scagionare me.
Nên chỉ có Larkin mới có thể minh oan cho anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scagionare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm