Phép dịch "sbrigarsi" thành Tiếng Việt
gấp, vội vã là các bản dịch hàng đầu của "sbrigarsi" thành Tiếng Việt.
sbrigarsi
verb
ngữ pháp
Muoversi o fare qualcosa rapidamente.
-
gấp
adjectiveConosco un tipo al laboratorio di analisi e l'ho pagato per sbrigarsi.
Tôi biết một người bên xét nghiệm y học, tôi trả tiền để anh ta làm gấp cái này.
-
vội vã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sbrigarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm