Phép dịch "sbadiglio" thành Tiếng Việt

cái ngáp, ngáp, Ngáp là các bản dịch hàng đầu của "sbadiglio" thành Tiếng Việt.

sbadiglio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái ngáp

  • ngáp

    verb

    Se ora fossi completamente nuda davanti al signor Pollock, probabilmente sbadiglierebbe.

    Nếu em có đứng trần truồng trước mặt ông Pollock, dám chắc ổng chỉ ngáp thôi.

  • Ngáp

    Se ora fossi completamente nuda davanti al signor Pollock, probabilmente sbadiglierebbe.

    Nếu em có đứng trần truồng trước mặt ông Pollock, dám chắc ổng chỉ ngáp thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sbadiglio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sbadiglio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sbadiglio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch