Phép dịch "sbaglio" thành Tiếng Việt
lỗi, lỗi lầm, sự sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "sbaglio" thành Tiếng Việt.
sbaglio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
lỗi
nounNon vuoi mai ammettere di fare uno sbaglio.
Em chẳng bao giờ chịu nhận là lỗi của mình cả.
-
lỗi lầm
Essere rette non significa essere perfette o non commettere mai degli sbagli.
Sống ngay chính không có nghĩa là hoàn hảo hoặc không bao giờ phạm lỗi lầm.
-
sự sai lầm
Gli sbagli e gli atti presuntuosi sono peccati contro cui dobbiamo stare in guardia.
Sự “sai-lầm” và “cố ý phạm tội” là những điều phải tránh.
-
lời
nounSono stato egoista e ho sbagliato ad andarmene senza dirtelo.
Thật ích kỉ khi bỏ đi mà không nói với cậu một lời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sbaglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm