Phép dịch "sazio" thành Tiếng Việt

no nê, thỏa mãn, no là các bản dịch hàng đầu của "sazio" thành Tiếng Việt.

sazio adjective verb masculine ngữ pháp

Che ha mangiato a sufficienza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • no nê

    L’espressione “ne ho avuto abbastanza” si potrebbe anche rendere “sono sazio fino alla nausea”.

    Nhóm từ “Ta đã chán-chê” cũng có thể dịch là “Ta ngấy” hoặc “Ta đã quá no nê rồi”.

  • thỏa mãn

    Giungera'l'alba prima che li abbia saziati del tutto.

    E bình minh sẽ tới trước khi cô ấy thỏa mãn.

  • no

    adverb

    Beati coloro che hanno fame e sete di giustizia, perche'saranno saziati ".

    May mắn thuộc về những người thèm khát sự đức độ vì họ sẽ được ấm no.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sazio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sazio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chán ngấy · thỏa mãn
Thêm

Bản dịch "sazio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch