Phép dịch "salvezza" thành Tiếng Việt

sự thoát nạn, cứu rỗi là các bản dịch hàng đầu của "salvezza" thành Tiếng Việt.

salvezza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự thoát nạn

  • cứu rỗi

    La loro testimonianza è vitale nell’opera di salvezza del Signore.

    Chứng ngôn của họ là thiết yếu trong công việc cứu rỗi của Chúa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salvezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "salvezza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "salvezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch