Phép dịch "samara" thành Tiếng Việt
Quả cánh, quả cánh, Samara là các bản dịch hàng đầu của "samara" thành Tiếng Việt.
samara
noun
feminine
ngữ pháp
-
Quả cánh
tipo di frutto secco indeiscente
-
quả cánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " samara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Samara
-
Samara
properQuella ragazza ha qualcosa a che fare con Samara.
Cô gái này có liên quan gì đó đến Samara.
Thêm ví dụ
Thêm