Phép dịch "salto" thành Tiếng Việt
bước nhảy, sự nhảy, việc nhảy là các bản dịch hàng đầu của "salto" thành Tiếng Việt.
salto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bước nhảy
Un piccolo passo per l'uomo, un grande salto per l'umanita'.
Một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vĩ đại cho loài người.
-
sự nhảy
-
việc nhảy
Avra'lividi dovuti al saltare su e giu'dai treni.
Hắn sẽ bị thâm tím từ việc nhảy lên và xuông xe lửa.
-
nhảy
nounQuando sei saltato, eri un nemico e avevo paura di te.
Khi ông nhảy vô đây, ông là kẻ thù của tôi, và tôi đã sợ ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Salto
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Salto" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Salto trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "salto"
Các cụm từ tương tự như "salto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ sót · nhảy · nhảy qua · nổ
-
salta
-
Nhảy xa · nhảy xa
-
Thác nước Ángel
-
Nhảy cao · nhảy cao
-
nổ
-
Nhảy dây
-
Xào
Thêm ví dụ
Thêm