Phép dịch "saltare" thành Tiếng Việt
nhảy, bỏ sót, nhảy qua là các bản dịch hàng đầu của "saltare" thành Tiếng Việt.
saltare
verb
ngữ pháp
-
nhảy
nounnhảy (lên, qua, ... )
Quando sei saltato, eri un nemico e avevo paura di te.
Khi ông nhảy vô đây, ông là kẻ thù của tôi, và tôi đã sợ ông.
-
bỏ sót
Di conseguenza il trascrittore può aver saltato la prima occorrenza della frase che termina con l’espressione “nel campo”.
Do đó có lẽ người sao chép đã bỏ sót cụm từ “ra ngoài đồng” nằm ở cuối mệnh đề trước.
-
nhảy qua
Mi sembra che la facciano molto difficile, per saltare quattro travi.
Tôi thấy họ chỉ cho ngựa nhảy qua mấy cái que thôi mà làm ồn ào quá.
-
nổ
verbOra vattene prima che questo posto salti in aria!
Tẩu ngay trước khi chỗ này nổ tung.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saltare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "saltare"
Các cụm từ tương tự như "saltare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bước nhảy · nhảy · sự nhảy · việc nhảy
-
salta
-
Nhảy xa · nhảy xa
-
Thác nước Ángel
-
Nhảy cao · nhảy cao
-
nổ
-
Nhảy dây
-
Xào
Thêm ví dụ
Thêm