Phép dịch "salta" thành Tiếng Việt

salta là bản dịch của "salta" thành Tiếng Việt.

salta verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • salta

    Due mesi più tardi ricevetti la chiamata per la Missione argentina di Salta.

    Hai tháng sau, tôi nhận được sự kêu gọi đi phục vụ tại Phái Bộ Truyền Giáo Argentina Salta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "salta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "salta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch