Phép dịch "rompiscatole" thành Tiếng Việt
kẻ quấy rầy là bản dịch của "rompiscatole" thành Tiếng Việt.
rompiscatole
noun
masculine
ngữ pháp
-
kẻ quấy rầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rompiscatole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm