Phép dịch "rompicapo" thành Tiếng Việt
trò chơi đố, câu đố là các bản dịch hàng đầu của "rompicapo" thành Tiếng Việt.
rompicapo
noun
masculine
ngữ pháp
Problema o un enigma che mette alla prova l'ingegno, di solito utilizzato per scopi di intrattenimento.
-
trò chơi đố
-
câu đố
nounOgni serratura al mondo e'solo un piccolo rompicapo.
Mọi ổ khóa trên đời này chỉ là một chút câu đố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rompicapo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm