Phép dịch "rombo" thành Tiếng Việt
hình thoi, Bullroarer, Hình thoi là các bản dịch hàng đầu của "rombo" thành Tiếng Việt.
rombo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
hình thoi
nounNo, diceva che erano due triangoli isosceli che formavano un rombo.
Không, ông ấy đã nói rằng hai tam giác cân tạo thành một hình thoi.
-
Bullroarer
strumento musicale
-
Hình thoi
No, diceva che erano due triangoli isosceli che formavano un rombo.
Không, ông ấy đã nói rằng hai tam giác cân tạo thành một hình thoi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rombo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rombo"
Các cụm từ tương tự như "rombo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá bơn sao
Thêm ví dụ
Thêm