Phép dịch "rischio" thành Tiếng Việt
nguy cơ, rủi ro, sự liều là các bản dịch hàng đầu của "rischio" thành Tiếng Việt.
rischio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Agente fisico o chimico capace di causare danni alle persone, ad animali, piante, cose o altre risorse naturali.
-
nguy cơ
Senti, la tua alleanza con Thanos è a rischio.
Thỏa thuận giữa ngươi với Thanos có nguy cơ đổ bể.
-
rủi ro
nounIl dottor House ti ha spiegato che tutti gli interventi hanno dei rischi?
Bác sĩ House đã giải thích với cháu rằng mọi phẫu thuật đều có rủi ro?
-
sự liều
Si rende conto del rischio che corre?
Anh có nhận thấy sự liều lĩnh của anh không?
-
sự rủi ro
Adesso, siamo stati concentrati sul gioco, non sul rischio.
Trước giò ta chỉ tập trung vào trò chơi, không phải sự rủi ro.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rischio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rischio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguy hiểm hóa học
-
liều
-
Rủi ro tín dụng
-
Loài cực kỳ nguy cấp
-
loài ít quan tâm
-
Kí hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất
Thêm ví dụ
Thêm