Phép dịch "riferimento" thành Tiếng Việt

liên quan, nói đến, sự ám chỉ là các bản dịch hàng đầu của "riferimento" thành Tiếng Việt.

riferimento noun masculine ngữ pháp

Riferimento a qualcos'altro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • liên quan

    verb

    Se scolpiamo questo, ha due punti di riferimento.

    Nếu ta tạo hình chúng, điều này có hai điểm liên quan.

  • nói đến

    Permettetemi di fare riferimento a una testimonianza moderna sugli «ultimi giorni».

    Tôi xin được nói đến một chứng ngôn thời hiện đại trong “những ngày sau cùng”.

  • sự ám chỉ

    e lei è il riferimento mitologico della Terra e del cosmo in equilibrio.

    và cô ây như là 1 sự ám chỉ huyền bí của sự cân bằng giữa trái đất và vũ trụ

  • quy chiếu

    Non rientra nei miei parametri di riferimento"

    Nó không nằm trong hệ quy chiếu của con."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riferimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riferimento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riferimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch