Phép dịch "revisione" thành Tiếng Việt

sự sửa đổi, sự xem lại, sự xét lại là các bản dịch hàng đầu của "revisione" thành Tiếng Việt.

revisione noun feminine ngữ pháp

Riparazione, rinnovamento o revisione importante.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự sửa đổi

    noun

    che sono sempre soggette a revisione o smentita

    quy luật thường tuân theo sự sửa đổi hoặc sự loại trừ.

  • sự xem lại

  • sự xét lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " revisione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "revisione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "revisione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch