Phép dịch "revocare" thành Tiếng Việt
cách chức, hủy bỏ, thủ tiêu là các bản dịch hàng đầu của "revocare" thành Tiếng Việt.
revocare
verb
ngữ pháp
-
cách chức
-
hủy bỏ
La chiave d'attivazione che ho inserito revoca la tua autorita'.
Chìa chỉ huy ta vừa nhập vào hiện đang hủy bỏ quyền của ngươi.
-
thủ tiêu
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " revocare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm