Phép dịch "requiem" thành Tiếng Việt

Requiem là bản dịch của "requiem" thành Tiếng Việt.

requiem noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Requiem

    messa secondo il rito liturgico della Chiesa cattolica celebrata in memoria del defunto

    Walter, non riesco a trovare il requiem.

    tôi không thấy " The Requiem ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " requiem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "requiem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "requiem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch