Phép dịch "regale" thành Tiếng Việt

của vua, nhà vua, đế vương là các bản dịch hàng đầu của "regale" thành Tiếng Việt.

regale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • của vua

    17 Lo scettro dei re dell’antichità era il simbolo dell’autorità regale.

    17 Cây gậy sắt, tức vương trượng, của vua thời xưa tượng trưng cho vương quyền.

  • nhà vua

    Si vestì in tutto il suo regale splendore per attirare il più possibile l’attenzione del re.

    Cô mặc bộ trang phục hoàng gia đẹp nhất của mình, làm mọi điều có thể để thu hút nhà vua.

  • đế vương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "regale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch