Phép dịch "refrattario" thành Tiếng Việt
bướng bỉnh, chịu lửa, trơ ì là các bản dịch hàng đầu của "refrattario" thành Tiếng Việt.
refrattario
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bướng bỉnh
-
chịu lửa
Dopo il college, ho trovato un lavoro presso un'azienda di mattoni refrattari.
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã xin việc vào một công ty gạch chịu lửa.
-
trơ ì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refrattario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm