Phép dịch "ravanello" thành Tiếng Việt

củ cải là bản dịch của "ravanello" thành Tiếng Việt.

ravanello noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • củ cải

    noun

    Ti abbiamo rimpiazzato con questo delizioso ravanello.

    Chúng ta đã thay thế con bằng củ cải đáng yêu này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravanello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ravanello"

Các cụm từ tương tự như "ravanello" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ravanello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch