Phép dịch "ravvedimento" thành Tiếng Việt

Ăn năn, ăn năn là các bản dịch hàng đầu của "ravvedimento" thành Tiếng Việt.

ravvedimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Ăn năn

  • ăn năn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravvedimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ravvedimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch