Phép dịch "raucedine" thành Tiếng Việt

sự khàn tiếng là bản dịch của "raucedine" thành Tiếng Việt.

raucedine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự khàn tiếng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raucedine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "raucedine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch