Phép dịch "puzzle" thành Tiếng Việt

Trò chơi ghép hình là bản dịch của "puzzle" thành Tiếng Việt.

puzzle noun masculine ngữ pháp

Problema o un enigma che mette alla prova l'ingegno, di solito utilizzato per scopi di intrattenimento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Trò chơi ghép hình

    gioco da tavolo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puzzle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "puzzle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch