Phép dịch "puzzolente" thành Tiếng Việt

thối hoắc là bản dịch của "puzzolente" thành Tiếng Việt.

puzzolente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thối hoắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puzzolente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "puzzolente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch